Bản dịch của từ Person trong tiếng Trung
Person
Noun CountableNoun

Person (Noun Countable)
ˈpɜː.sən
ˈpɝː.sən
Person (Noun)
pˈɝsn̩
pˈɝɹsn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A human being regarded as an individual.
一个作为个体的人类
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
