Bản dịch của từ Individual trong tiếng Trung

Individual

Noun CountableAdjectiveNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual (Noun Countable)

ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl
ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl
01

Individual.

个体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Individual (Adjective)

ˌɪndəvˈɪdʒəwl̩
ˌɪndəvˈɪdʒul̩
01

Single; separate.

单独的; 分开的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of or for a particular person.

个体的; 每个的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Individual (Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwl̩
ˌɪndəvˈɪdʒul̩
01

A single human being as distinct from a group.

个体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Individual (Noun)

ɨndˈɪvɨd
ɨndˈɪvɨd
01

Individual.

个体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ