Bản dịch của từ Father trong tiếng Trung

Father

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Father (Noun)

fˈɑðɚ
fˈɑðəɹ
01

Early Christian theologians in particular of the first five centuries whose writings are regarded as especially authoritative.

教父

Ví dụ
02

Often as a title or form of address a priest.

神父的称谓或尊称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A man in relation to his child or children.

父亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Father (Verb)

fˈɑðɚ
fˈɑðəɹ
01

Be the father of.

成为某人的父亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ