Bản dịch của từ Title trong tiếng Trung
Title
VerbNoun

Title (Verb)
tˈɑɪtl
tˈɑɪtl
Title (Noun)
tˈɑɪtl
tˈɑɪtl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The position of being the champion of a major sports competition.
体育比赛的冠军称号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
