Bản dịch của từ Title trong tiếng Trung

Title

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Title (Verb)

tˈɑɪtl
tˈɑɪtl
01

Give a name to a book composition or other work.

给书籍或作品命名

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Title (Noun)

tˈɑɪtl
tˈɑɪtl
01

A right or claim to the ownership of property or to a rank or throne.

所有权或权利

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A name that describes someones position or job.

职位名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The position of being the champion of a major sports competition.

体育比赛的冠军称号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

In church use a fixed sphere of work and source of income as a condition for ordination.

教会中的职务和收入来源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

The name of a book composition or other artistic work.

书名或艺术作品的名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ