Bản dịch của từ Job trong tiếng Trung

Job

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job (Noun Countable)

dʒˈɒb
ˈdʒɑb
01

A particular task or piece of work that must be done

任务;活儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The regular work that a person does to earn money

工作;职业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A responsibility or role that someone is expected to perform

职责;本分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa