Bản dịch của từ Piece trong tiếng Trung
Piece
NounVerb

Piece (Noun)
pˈis
pˈis
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A woman.
女人
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Piece

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A woman.
女人
Từ tiếng Trung gần nghĩa