Bản dịch của từ Breaking trong tiếng Trung
Breaking
VerbAdjectiveNoun

Breaking (Verb)
brˈiːkɪŋ
ˈbrikɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To interrupt or end something that is continuing such as silence a relationship or a journey
打断;中断;结束
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Breaking (Adjective)
brˈiːkɪŋ
ˈbrikɪŋ
01
Newly received or happening now especially of important news that is reported immediately
突发的;最新的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Breaking (Noun)
brˈiːkɪŋ
ˈbrikɪŋ
