Bản dịch của từ Interrupt trong tiếng Trung

Interrupt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrupt (Verb)

ˌɪn.təˈrʌpt
ˌɪn.təˈrʌpt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Stop the continuous progress of (an activity or process)

中断活动或过程的连续进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Break the continuity of (a line or surface)

打断连续

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ