Bản dịch của từ Stop trong tiếng Trung

Stop

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop (Verb)

stˈɒp
ˈstɑp
01

To prevent someone or something from moving happening or continuing

阻止;制止;拦住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cease doing something or to no longer continue

停止;终止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To bring a vehicle to a halt or make it no longer move

使停下;刹住

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Stop (Noun Countable)

stˈɒp
ˈstɑp
01

A place where a bus train or other public vehicle regularly stops for passengers

车站;站点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A punctuation mark used to end a sentence a full stop

句号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act or period of ceasing movement or activity

停止;停顿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa