Bản dịch của từ Halt trong tiếng Trung

Halt

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halt (Verb)

hɒlt
hɑːlt
01

Stop, give pause.

停止,暂停

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bring or come to an abrupt stop.

突然停止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Walk with a limp.

跛行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Halt (Adjective)

hˈɔlt
hɑlt
01

Lame.

跛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Halt (Noun)

hˈɔlt
hɑlt
01

A suspension of movement or activity, typically a temporary one.

暂停,停止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ