Bản dịch của từ Walk trong tiếng Trung
Walk
NounVerb

Walk (Noun)
wˈɔk
wˈɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
A route recommended or marked out for recreational walking.
推荐的步行路线
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
An act of travelling or an outing on foot.
步行
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Walk (Verb)
wˈɔk
wˈɑk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
