Bản dịch của từ Route trong tiếng Trung

Route

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Route (Noun Countable)

ruːt
ruːt
raʊt
01

Route, route, path.

路线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Route (Noun)

ɹˈut
ɹˈaʊt
01

A way or course taken in getting from a starting point to a destination.

路径

route
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Route (Verb)

ɹˈut
ɹˈaʊt
01

Send or direct along a specified course.

沿指定路线发送或引导

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ