Bản dịch của từ Course trong tiếng Trung
Course
Noun CountableVerbNoun

Course (Noun Countable)
kɔːs
kɔːrs
01
Course.
课程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Course (Verb)
kˈɔɹs
koʊɹs
Course (Noun)
kˈɔɹs
koʊɹs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
A series of lectures or lessons in a particular subject, leading to an examination or qualification.
一系列讲座或课程,通常导致考试或资格证书。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
