Bản dịch của từ Set trong tiếng Trung
Set
VerbNoun Countable

Set (Verb)
set
set
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(transitive) To render stiff or solid; especially, to convert into curd; to curdle.
使坚固或凝固,特别是使乳变为奶酪
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Set (Noun Countable)
set
set
