Bản dịch của từ Convert trong tiếng Trung

Convert

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convert (Verb)

kˈɒnvət
ˈkɑnvɝt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To persuade someone to change their beliefs or opinions

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Convert (Verb)

kˈɒnvət
ˈkɑnvɝt
01

To change something into a different form or properties

转换 - 将某物改变成不同的形式或性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cause something to change from one form to another

转换 - 使某物从一种形式变为另一种形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To adopt a new religion faith or belief

皈依 - 改信;转信,采纳新的宗教信仰或信念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa