Bản dịch của từ Install trong tiếng Trung

Install

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Install (Verb)

ɪnˈstɔːl
ɪnˈstɑːl
01

Installation and installation of machinery.

安装机器或设备以供使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Place or fix (equipment or machinery) in position ready for use.

安装,设置设备使其可用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ