Bản dịch của từ Installation trong tiếng Trung

Installation

Noun CountableNounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Installation (Noun Countable)

ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən
ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən
01

Machine installation and installation.

机器安装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Installation (Noun)

ˌɪnstəlˈeiʃn̩
ˌɪnstəlˈeiʃn̩
01

A large piece of equipment installed for use.

大型设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of installing someone or something, or the state of being installed.

安装

installation nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Installation (Noun Uncountable)

ˌɪnstɐlˈeɪʃənz
ˌɪnstəˈɫeɪʃənz
01

A system or entity set up for a particular purpose

系统设施 - 为特定目的而设置的体系或实体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of installing something typically equipment or machinery

安装工作 - 安装设备或机械等的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of establishing a system or process

安装过程 - 建立或设置一个系统或流程的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ