Bản dịch của từ Establishing trong tiếng Trung

Establishing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establishing (Verb)

ɛstˈæblɪʃɪŋ
ˈɛstəbɫɪʃɪŋ
01

Developing a relationship reputation position or presence so that it becomes firm or recognized

建立并巩固一种关系、声誉、地位或影响力,使其稳固或得到认可。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Starting or creating an organization system business rule or practice so that it exists and can continue

建立或创办一个组织、制度、企业、规则或惯例,使其得以存在和持续运作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Showing or proving that something is true certain or accepted

证明或确认某事是真实、确定或被认可的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ