Bản dịch của từ Relationship. trong tiếng Trung
Relationship.
Noun

Relationship. (Noun)
rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A particular type of connection existing between people or things
关系 - 人或事物之间的一种特殊联系
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
A romantic or sexual involvement between two people
关系 - 指两个人之间浪漫或性方面的交往
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
11
A connection between people who are related by family marriage or a romantic partnership
亲属关系;恋爱关系
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
