Bản dịch của từ Family trong tiếng Trung

Family

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family (Adjective)

fˈæməli
fˈæmli
01

Designed to be suitable for children as well as adults.

适合儿童和成人的设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Family (Noun)

fˈæməli
fˈæmli
01

A group consisting of two parents and their children living together as a unit.

家庭

family là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

All the descendants of a common ancestor.

所有共同祖先的后代

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A group of related things.

一组相关事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ