Bản dịch của từ Large trong tiếng Trung

Large

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large (Adjective)

lɑːdʒ
lɑːrdʒ
01

Big, huge.

大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of wide range or scope.

范围广泛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Large (Verb)

lˈɑɹdʒ
lˈɑɹdʒ
01

Enjoy oneself in a lively way with drink or drugs and music.

尽情享乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ