Bản dịch của từ Huge trong tiếng Trung

Huge

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge (Adjective)

hjuːdʒ
hjuːdʒ
01

Big, massive.

巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Extremely large; enormous.

极大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh