Bản dịch của từ Massive trong tiếng Trung

Massive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massive (Adjective)

ˈmæs.ɪv
ˈmæs.ɪv
01

Giant.

巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Large and heavy or solid.

大而重的; 坚固的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Exceptionally large.

异常巨大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of rocks or beds) having no discernible form or structure.

巨大的、无形状的岩石或岩层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Massive (Noun)

mˈæsɪv
mˈæsɪv
01

A group of young people from a particular area with a common interest in dance music.

一群热爱舞曲的年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ