Bản dịch của từ Heavy trong tiếng Trung

Heavy

AdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy (Adjective)

ˈhev.i
ˈhev.i
01

Heavy, big, huge.

重的,庞大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Slow, cumbersome.

沉重,缓慢,笨重

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of great weight; difficult to lift or move.

重的;难以抬起或移动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Of great density; thick or substantial.

沉重的; 大量的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Of more than the usual size, amount, or intensity.

比正常更重的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Striking or falling with force.

猛烈的撞击或下落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Needing much physical effort.

需要很大力量的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Very important or serious.

非常重要或严重的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heavy (Adverb)

hˈɛvi
hˈɛvi
01

Heavily.

沉重地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heavy (Noun)

hˈɛvi
hˈɛvi
01

Strong beer, especially bitter.

强烈的啤酒,尤其是苦味的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A thing, such as a vehicle, that is large or heavy of its kind.

一种体积大或重量重的物体,比如车辆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ