Bản dịch của từ Bitter trong tiếng Trung
Bitter
AdjectiveNoun

Bitter (Adjective)
bˈɪɾɚ
bˈɪɾəɹ
02
Painful or unpleasant to accept or contemplate.
痛苦的,难以接受的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bitter (Noun)
bˈɪɾɚ
bˈɪɾəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Beer that is strongly flavoured with hops and has a bitter taste, brewed by top fermentation.
一种强烈香味的啤酒,味道苦涩。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
