Bản dịch của từ Treatment trong tiếng Trung

Treatment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treatment (Noun)

tɹˈitmn̩t
tɹˈitmn̩t
01

The manner in which someone behaves towards or deals with someone or something.

对待方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Medical care given to a patient for an illness or injury.

病人治疗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The use of a chemical physical or biological agent to preserve or give particular properties to something.

使用化学、物理或生物剂来保存或赋予特定性质的过程。

treatment tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ