Bản dịch của từ Medical trong tiếng Trung

Medical

AdjectiveNoun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical (Adjective)

ˈmed.ɪ.kəl
ˈmed.ɪ.kəl
01

Medical.

医疗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to the science or practice of medicine.

与医学相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Medical (Noun Uncountable)

ˈmed.ɪ.kəl
ˈmed.ɪ.kəl
01

Medical.

医疗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Medical (Noun)

mˈɛdɪkl̩
mˈɛdɪkl̩
01

An examination to assess a person's state of physical health or fitness.

身体健康检查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ