Bản dịch của từ Health trong tiếng Trung

Health

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health (Noun Uncountable)

helθ
helθ
01

Health.

健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Health (Noun)

hˈɛlɵ
hˈɛlɵ
01

The state of being free from illness or injury.

健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ