Bản dịch của từ Free trong tiếng Trung
Free
AdjectiveVerbAdverb

Free (Adjective)
friː
friː
01
Free.
免费的; 自由的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Not or no longer confined or imprisoned.
不再被限制或监禁
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Not subject to engagements or obligations.
不受约束的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Not subject to or affected by (something undesirable)
不受限制的; 自由的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Free (Verb)
fɹˈi
fɹˈi
01
Remove something undesirable or restrictive from.
解除限制或束缚。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Make available for a particular purpose.
使可用
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
