Bản dịch của từ Free trong tiếng Trung

Free

AdjectiveVerbAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free (Adjective)

friː
friː
01

Free.

免费的; 自由的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Free of charge.

免费

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Able to act or be done as one wishes; not under the control of another.

自由的,能够按照自己的意愿行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Not or no longer confined or imprisoned.

不再被限制或监禁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Not subject to engagements or obligations.

不受约束的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Not subject to or affected by (something undesirable)

不受限制的; 自由的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

(of literature or music) not observing the normal conventions of style or form.

不受传统限制的创作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

(of the wind) blowing from a favourable direction to the side or aft of a vessel.

顺风的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Free (Verb)

fɹˈi
fɹˈi
01

Remove something undesirable or restrictive from.

解除限制或束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Release from confinement or slavery.

解放

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Free (Adverb)

fɹˈi
fɹˈi
01

Without cost or payment.

免费

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

With the sheets eased.

放松的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ