Bản dịch của từ Side trong tiếng Trung
Side
Noun CountableNounVerb

Side (Noun Countable)
saɪd
saɪd
Side (Noun)
sˈɑɪd
sˈɑɪd
01
A television channel considered as one of two or more that are available.
一个可用的电视频道
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Subsidiary to or less important than something.
次要的,辅助的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
