Bản dịch của từ Provide trong tiếng Trung

Provide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provide (Verb)

prəˈvaɪd
prəˈvaɪd
01

Provide, provide.

提供

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make available for use; supply.

提供使用; 供应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Make adequate preparation for (a possible event)

做好充分准备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Stipulate in a will or other legal document.

在遗嘱或法律文件中规定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Appoint an incumbent to (a benefice).

任命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ