ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adequate
Full.
足够的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Satisfactory or acceptable in quality or quantity.
质量或数量令人满意的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/adequate/