Bản dịch của từ Quantity trong tiếng Trung

Quantity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantity (Noun)

kwˈɑnəti
kwˈɑntəti
01

The perceived length of a vowel sound or syllable.

元音的长度或音节的延续

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The amount or number of a material or abstract thing not usually estimated by spatial measurement.

数量或数目,通常不以空间测量来估算。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A value or component that may be expressed in numbers.

量值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ