Bản dịch của từ Value trong tiếng Trung
Value
NounVerb

Value (Noun)
ˈvæl.juː
ˈvæl.juː
01
Value.
价值
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
The meaning of a word or other linguistic unit.
词的意义或其他语言单位的内容。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
The relative degree of lightness or darkness of a particular colour.
颜色的明暗程度
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Value (Verb)
ˈvæl.juː
ˈvæl.juː
