Bản dịch của từ Evaluation trong tiếng Trung
Evaluation
Noun

Evaluation (Noun)
ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˌivæɫjuˈeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An assessment of the value or performance of something
评估 - 对某事物价值或表现的衡量和判断
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
