Bản dịch của từ Performance trong tiếng Trung

Performance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Performance (Noun)

pɚfˈɔɹmn̩s
pəɹfˈɑɹmn̩s
01

An act of presenting a play, concert, or other form of entertainment.

表演是向观众展示戏剧、音乐会或其他娱乐形式的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action or process of performing a task or function.

执行任务或功能的过程或行动

performance tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ