Bản dịch của từ Task trong tiếng Trung

Task

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Task (Noun Countable)

tɑːsk
tæsk
01

Job duties.

工作职责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Task (Noun)

tˈæsk
tˈæsk
01

A piece of work to be done or undertaken.

任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Task (Verb)

tˈæsk
tˈæsk
01

Assign a task to.

分配任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ