Bản dịch của từ Task trong tiếng Trung
Task
Noun CountableNounVerb

Task (Noun Countable)
tɑːsk
tæsk
Task (Noun)
tˈæsk
tˈæsk
01
A piece of work to be done or undertaken.
任务
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Task (Verb)
tˈæsk
tˈæsk
