Bản dịch của từ Determine trong tiếng Trung

Determine

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determine (Verb)

dɪˈtɜː.mɪn
dɪˈtɝː.mɪn
01

Determine, define clearly.

确定,清楚定义。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cause (something) to occur in a particular way or to have a particular nature.

使(某事)以特定方式发生或具有特定性质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Firmly decide.

果断决定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bring or come to an end.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Determine (Verb)

dˈɛtəmˌaɪn
ˈdɛtəˌmaɪn
01

To influence or decide something

决定 - 影响或决定某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To ascertain or establish exactly by research or calculation

确定 - 通过研究或计算来准确地查明或建立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To decree or ordain

决定 - 制定或宣布;下达命令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ