Bản dịch của từ Exactly trong tiếng Trung

Exactly

AdverbInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exactly (Adverb)

ɪɡˈzækt.li
ɪɡˈzækt.li
01

Exactly.

确切地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(focus) Precisely, used to provide emphasis.

准确地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exactly (Interjection)

ˌɛgzˌæktlˌi
ɪgzˈæktli
01

Signifies agreement or recognition.

表示同意或认可。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ