Bản dịch của từ Calculation: trong tiếng Trung

Calculation:

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculation: (Noun Countable)

kˌælkjʊlˈeɪʃən
ˌkæɫkjəˈɫeɪʃən
01

The process of using numbers to find an answer or result

计算;运算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A result obtained by calculating

计算结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa