Bản dịch của từ Calculating trong tiếng Trung

Calculating

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculating (Verb)

kˈælkjəleɪtɪŋ
kˈælkjəleɪtɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Calculating (Adjective)

ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
01

Shrewd and cautious.

精明谨慎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Calculating (Noun)

ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
ˈkæl.kjə.leɪ.tɪŋ
01

The process of performing mathematical calculations.

数学计算的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ