Bản dịch của từ Determining trong tiếng Trung

Determining

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determining (Verb)

dɪtˈɝmənɪŋ
dɪtˈɝmənɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Be the decisive factor in.

决定性因素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Determining (Adjective)

dɪtˈɝmənɪŋ
dɪtˈɝmənɪŋ
01

Influencing or deciding.

影响或决定结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ