Bản dịch của từ Result trong tiếng Trung

Result

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Result (Noun Countable)

rɪˈzʌlt
rɪˈzʌlt
01

Result.

结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Result (Noun)

ɹɪzˈʌltəɪv
ɹizˈʌlt
01

An item of information obtained by experiment or some other scientific method; a quantity or formula obtained by calculation.

实验结果,数据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing that is caused or produced by something else; a consequence or outcome.

结果:由其他事物引起或产生的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Result (Verb)

ɹɪzˈʌltəɪv
ɹizˈʌlt
01

Occur or follow as the consequence of something.

作为某事的结果发生或跟随

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ