Bản dịch của từ Outcome trong tiếng Trung

Outcome

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outcome (Noun)

ˈaʊtkʌm
ˈaʊtˌkəm
01

A result or effect of an action situation or event

结果 - 一种行动、情境或事件所产生的效果或后果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The way a thing turns out a consequence

结果 - 事物的最终发展或结局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A final product or end result particularly in statistics or decisionmaking

结果 - (统计学或决策制定中的)最终产物或结局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa