Bản dịch của từ Product trong tiếng Trung
Product
Noun CountableNoun

Product (Noun Countable)
ˈprɒd.ʌkt
ˈprɑː.dʌkt
01
Product.
产品
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Product (Noun)
pɹˈɑdəkt
pɹˈɑdəkt
02
A quantity obtained by multiplying quantities together, or from an analogous algebraic operation.
乘积
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
