Bản dịch của từ Sale trong tiếng Trung

Sale

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sale (Noun)

sˈeɪl
ˈseɪɫ
01

An occasion or period when a shop sells goods at lower prices than usual

促销;降价销售

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act or process of exchanging goods or services for money

出售;销售

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa