Bản dịch của từ Shop trong tiếng Trung

Shop

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shop (Noun)

ʃˈɑp
ʃˈɑp
01

A building or part of a building where goods or services are sold.

商店,出售商品或服务的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A place where things are manufactured or repaired; a workshop.

制造或修理物品的地方;车间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A place where goods or services are sold to customers.

销售商品或服务给顾客的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Shop (Verb)

ʃˈɑp
ʃˈɑp
01

Visit one or more shops or websites to buy goods.

逛商店或网站购买商品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Inform on (someone)

举报

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Alter (a photographic image) digitally using Photoshop image-editing software.

使用Photoshop软件数字化修改图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ