Bản dịch của từ Part trong tiếng Trung

Part

Noun CountableVerbNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part (Noun Countable)

pɑːt
pɑːrt
01

Part, array, set of parts.

部分,集合,组成部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part (Verb)

pˈɑɹt
pˈɑɹt
01

(of two things) move away from each other.

(两个物体)相互分离。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leave someone's company.

离开某人的陪伴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Give up possession of; hand over.

放弃所有权; 交出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Separate (the hair of the head on either side of the parting) with a comb.

用梳子把头发分开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part (Noun)

pˈɑɹt
pˈɑɹt
01

Some but not all of something.

部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Abilities.

能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A line of scalp revealed in a person's hair by combing the hair away in opposite directions on either side; a parting.

头发分界线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A role played by an actor or actress.

演员的角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

An amount or section which, when combined with others, makes up the whole of something.

部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part (Adverb)

pˈɑɹt
pˈɑɹt
01

To some extent; partly (often used to contrast different parts of something)

在某种程度上;部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ