Bản dịch của từ Actor trong tiếng Trung

Actor

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actor (Noun Countable)

ˈæk.tər
ˈæk.tɚ
01

Actor.

演员

Ví dụ

Actor (Noun)

ˈæktɚ
ˈæktəɹ
01

(obsolete, law) Someone who institutes a legal suit; a plaintiff or complainant.

起诉人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(software engineering) The entity that performs a role (in use case analysis).

执行角色的实体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ