Bản dịch của từ Complainant trong tiếng Trung

Complainant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complainant (Noun)

kəmplˈeɪnnt
kəmplˈeɪnnt
01

A plaintiff in certain lawsuits.

原告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ